just right
Định nghĩa
Trạng từ: "just right" có nghĩa là "vừa đúng", "hoàn hảo", "chính xác đến từng chi tiết", chỉ một điều gì đó phù hợp một cách lý tưởng, không thiếu không thừa, đáp ứng đầy đủ yêu cầu hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà mới phù hợp với họ một cách hoàn hảo.)
- (Nhiệt độ của cà phê vừa đúng – không quá nóng, không quá lạnh.)
- (Chiếc váy của cô ấy vừa vặn hoàn hảo cho dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be just right for someone/something": phù hợp hoàn hảo với ai/cái gì.
- This job is just right for her skills. (Công việc này phù hợp hoàn hảo với kỹ năng của cô ấy.)
- "to cook something just right": nấu một món ăn đến độ chín hoàn hảo.
- He cooked the steak just right – medium rare. (Anh ấy nướng miếng bít tết vừa đúng – tái vừa.)
- "to time something just right": canh thời gian chính xác.
- She timed her entrance just right to impress the audience. (Cô ấy canh thời gian bước vào vừa đúng để gây ấn tượng với khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Just about right: gần như vừa đúng (thường mang sắc thái ít chính xác hơn).
- The portion size is just about right. (Khẩu phần ăn gần như vừa đúng.)
- Right: (tính từ/trạng từ) đúng, chính xác.
- That answer is right. (Câu trả lời đó đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Perfectly: một cách hoàn hảo.
- The plan worked perfectly. (Kế hoạch đã hoạt động hoàn hảo.)
- Exactly: chính xác.
- The measurements are exactly what we needed. (Các số đo chính xác những gì chúng tôi cần.)
- To a T: chính xác đến từng chi tiết.
- The dress fits her to a T. (Chiếc váy vừa vặn với cô ấy một cách chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get something just right: làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo.
- She spent hours trying to get the recipe just right. (Cô ấy đã dành hàng giờ để cố gắng làm cho công thức trở nên hoàn hảo.)
- Set something just right: đặt cái gì đó ở mức vừa đúng.
- He set the volume just right so everyone could hear. (Anh ấy đặt âm lượng vừa đúng để mọi người có thể nghe thấy.)
Thành ngữ liên quan
- Just right for the picking: sẵn sàng để hái (dùng cho trái cây chín hoặc cơ hội).
- The apples are just right for the picking. (Những quả táo đã chín vừa đúng để hái.)
- In the sweet spot: ở vị trí hoàn hảo, lý tưởng.
- The price is in the sweet spot for budget-conscious buyers. (Mức giá nằm ở vị trí lý tưởng cho những người mua có ngân sách hạn chế.)